shuttle service
/'ʃʌtl'sə:vis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dịch vụ đưa đón thường xuyên: Một hệ thống vận chuyển (thường bằng xe buýt, tàu hỏa hoặc xe hơi) hoạt động liên tục giữa hai hoặc một số điểm cố định, thường trên một tuyến đường ngắn hoặc khoảng cách hạn chế.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The hotel offers a free shuttle service to the airport. (Khách sạn cung cấp dịch vụ đưa đón miễn phí đến sân bay.)
- We took the shuttle service between the conference venues. (Chúng tôi đã sử dụng dịch vụ đưa đón giữa các địa điểm hội nghị.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to operate a shuttle service": vận hành một dịch vụ đưa đón.
- The university operates a shuttle service for students living off-campus. (Trường đại học vận hành một dịch vụ đưa đón cho sinh viên sống ngoài khuôn viên trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Shuttle bus (n): xe buýt đưa đón.
- A shuttle bus runs every 15 minutes. (Xe buýt đưa đón chạy mỗi 15 phút.)
- Airport shuttle (n): dịch vụ đưa đón sân bay.
- We booked an airport shuttle to get to our hotel. (Chúng tôi đã đặt một dịch vụ đưa đón sân bay để đến khách sạn.)
Từ đồng nghĩa
- Connecting service: dịch vụ kết nối.
- Courtesy transport: phương tiện vận chuyển miễn phí (thường do khách sạn, doanh nghiệp cung cấp).
Thành ngữ liên quan
- Shuttle diplomacy: ngoại giao con thoi (chỉ hoạt động ngoại giao qua lại liên tục giữa các bên).
- The ambassador engaged in shuttle diplomacy to ease tensions. (Vị đại sứ đã tham gia ngoại giao con thoi để làm dịu căng thẳng.)
danh từ
- ngành xe lửa phục vụ đường ngắn